So sánh các loại má hồng là chủ đề tìm kiếm của nhiều bạn nữ. Bởi trong trang điểm, má hồng là bước quan trọng giúp gương mặt trông tươi tắn, có sức sống và cân đối hơn. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại má hồng khác nhau: dạng phấn, dạng kem, dạng nước, dạng cushion, dạng thỏi… khiến không ít người bối rối khi lựa chọn.
Bài viết “so sánh các loại má hồng” này sẽ giúp bạn:
-
Hiểu rõ từng loại má hồng phổ biến
-
So sánh ưu – nhược điểm từng dạng
-
Biết loại nào phù hợp với da, phong cách và trình độ makeup của bạn
-
Tránh mua sai sản phẩm, tốn tiền vô ích
Nếu bạn đang phân vân không biết nên dùng má hồng dạng nào, hãy đọc hết bài viết này trước khi quyết định.
1. Tổng quan về má hồng trong trang điểm
Má hồng không chỉ giúp gương mặt hồng hào hơn mà còn:
-
Tạo hiệu ứng khuôn mặt đầy đặn, trẻ trung
-
Cân bằng màu sắc giữa nền – mắt – môi
-
Giúp makeup trông hoàn chỉnh hơn
Ngày nay, má hồng không chỉ là phấn nén truyền thống mà đã phát triển thành nhiều dạng khác nhau để phù hợp với từng loại da và phong cách makeup.
Vì vậy, việc so sánh các loại má hồng là rất cần thiết trước khi mua.
2. Phân loại má hồng phổ biến hiện nay
Trước khi đi vào phần so sánh chi tiết, hãy điểm qua các loại má hồng đang có mặt trên thị trường:
-
Má hồng dạng phấn (powder blush)

- Má hồng dạng kem (cream blush)

-
Má hồng dạng nước/tint (liquid blush)
-
Má hồng dạng cushion

-
Má hồng dạng thỏi (stick blush)
- Tham khảo thêm sản phẩm tại đây
Mỗi loại đều có ưu – nhược điểm riêng và phù hợp với những đối tượng khác nhau.
3. So sánh các loại má hồng theo kết cấu
3.1. Má hồng dạng phấn
Đây là loại má hồng phổ biến nhất, đặc biệt với người mới trang điểm.
Đặc điểm:
-
Dạng bột mịn, nén thành khối
-
Dùng cọ để tán lên má
Ưu điểm:
-
Dễ kiểm soát lượng màu
-
Dễ tán, dễ sửa nếu lố
-
Phù hợp người mới
-
Hợp da dầu và da hỗn hợp
Nhược điểm:
-
Có thể bay màu nhanh nếu da dầu nhiều
-
Không tạo hiệu ứng căng bóng
Phù hợp với:
-
Người mới học makeup
-
Người thích phong cách tự nhiên, nhẹ nhàng
-
Da dầu, da hỗn hợp
3.2. Má hồng dạng kem
Má hồng dạng kem có kết cấu mềm, mịn, dễ tiệp vào da.
Đặc điểm:
-
Chất kem, có thể tán bằng tay, mút hoặc cọ
Ưu điểm:
-
Tạo hiệu ứng da căng mịn, tự nhiên
-
Hợp makeup trong veo
-
Phù hợp da khô, da thường
Nhược điểm:
-
Người mới dễ tán không đều
-
Dễ bị quá tay
-
Có thể trôi nhanh trên da dầu
Phù hợp với:
-
Người đã quen makeup
-
Da khô, da thường
-
Phong cách trang điểm tự nhiên, Hàn Quốc
3.3. Má hồng dạng nước (liquid/tint)
Đây là loại má hồng có độ lên màu rất cao.
Đặc điểm:
-
Dạng lỏng hoặc tint
-
Lên màu nhanh, bám tốt
Ưu điểm:
-
Giữ màu lâu
-
Màu tươi, rõ
-
Hợp chụp ảnh, makeup đậm
Nhược điểm:
-
Rất dễ lố với người mới
-
Khó sửa nếu đánh sai
-
Cần kỹ năng tán nhanh
Phù hợp với:
-
Người makeup chuyên nghiệp
-
Trang điểm đi tiệc, chụp ảnh
-
Người thích màu sắc rõ nét
3.4. Má hồng dạng cushion
Xu hướng mới trong những năm gần đây.
Đặc điểm:
-
Chứa trong hộp cushion, có bông mút
-
Chấm trực tiếp lên da
Ưu điểm:
-
Tiện lợi, nhanh gọn
-
Tạo hiệu ứng tự nhiên
-
Phù hợp makeup hàng ngày
Nhược điểm:
-
Dễ lấy quá nhiều sản phẩm
-
Một số loại nhanh khô, khó tán
Phù hợp với:
-
Người bận rộn
-
Người thích makeup nhanh
-
Phong cách tự nhiên
3.5. Má hồng dạng thỏi
Thiết kế dạng son thỏi, rất tiện mang theo.
Đặc điểm:
-
Thỏi xoay hoặc dạng bút
-
Có thể vẽ trực tiếp lên má
Ưu điểm:
-
Nhỏ gọn, tiện du lịch
-
Dễ dùng, không cần nhiều dụng cụ
-
Nhiều loại dùng được cho môi và má
Nhược điểm:
-
Nếu vẽ trực tiếp dễ bị đậm tay
-
Khó tán đều nếu không quen
Phù hợp với:
-
Người thích makeup tối giản
-
Người hay di chuyển
-
Makeup nhanh gọn
4. So sánh các loại má hồng theo loại da
4.1. Da dầu
Nên chọn:
-
Má hồng dạng phấn
-
Má hồng lì
Tránh:
-
Dạng kem quá ẩm
-
Dạng nước dễ loang
4.2. Da khô
Nên chọn:
-
Má hồng dạng kem
-
Dạng cushion
-
Dạng thỏi
Tránh:
-
Phấn lì quá khô, dễ mốc
4.3. Da hỗn hợp
Nên chọn:
-
Phấn mịn
-
Cushion
-
Kem dạng nhẹ
Tùy vùng da dầu hay khô để điều chỉnh cách dùng.
4.4. Da nhạy cảm
Nên chọn:
-
Sản phẩm ít hương liệu
-
Thành phần lành tính
-
Kết cấu đơn giản, dễ tán
5. So sánh các loại má hồng theo trình độ makeup
5.1. Người mới bắt đầu
Nên dùng:
-
Má hồng dạng phấn
-
Cushion dễ kiểm soát
Vì:
-
Ít rủi ro
-
Dễ sửa khi đánh sai
-
Không cần kỹ thuật cao
5.2. Người makeup trung cấp
Nên thử:
-
Má hồng dạng kem
-
Dạng thỏi
Vì:
-
Đã quen cách tán
-
Biết điều chỉnh màu sắc
5.3. Người makeup chuyên nghiệp
Có thể dùng:
-
Má hồng dạng nước
-
Kết hợp nhiều loại để tạo hiệu ứng
6. So sánh các loại má hồng theo phong cách trang điểm
6.1. Phong cách tự nhiên – hàng ngày
Nên chọn:
-
Phấn mịn
-
Cushion
-
Kem nhẹ
Màu phù hợp:
-
Hồng đào
-
Cam sữa
-
Nude hồng
6.2. Phong cách Hàn Quốc
Nên chọn:
-
Má hồng dạng kem
-
Cushion
-
Phấn mịn tiệp da
Màu phù hợp:
-
San hô
-
Hồng baby
-
Cam đào
6.3. Phong cách Tây – sắc nét
Nên chọn:
-
Má hồng dạng nước
-
Dạng thỏi
-
Phấn lì đậm
Màu phù hợp:
-
Đỏ mận
-
Cam cháy
-
Hồng đất
7. Nên chọn loại má hồng nào?
Sau khi so sánh các loại má hồng, có thể rút ra:
-
Người mới: nên chọn má hồng dạng phấn hoặc cushion
-
Da dầu: ưu tiên phấn lì
-
Da khô: chọn kem, cushion hoặc thỏi
-
Makeup nhanh: cushion, thỏi
-
Makeup đậm: dạng nước, phấn đậm
Không có loại má hồng “tốt nhất cho tất cả”, chỉ có loại phù hợp nhất với bạn.
8. Những sai lầm thường gặp khi chọn má hồng
-
Chỉ chọn theo thương hiệu, không quan tâm kết cấu
-
Không xét đến loại da
-
Chọn màu quá đậm khi mới bắt đầu
-
Không thử trước khi mua
Cách khắc phục:
-
Xác định da và phong cách
-
Ưu tiên loại dễ dùng
-
Bắt đầu từ màu nhạt
9. Xu hướng má hồng hiện nay
Theo xu hướng mới:
-
Má hồng đa năng: dùng cho má – mắt – môi
-
Ưu tiên màu tự nhiên
-
Kết cấu mỏng nhẹ, tiệp da
-
Thiết kế tiện lợi, nhỏ gọn
Các loại má hồng dạng kem nhẹ, cushion và phấn mịn đang được ưa chuộng.
10. Kết luận: So sánh các loại má hồng để chọn đúng cho mình
Qua bài viết “so sánh các loại má hồng”, bạn có thể thấy:
-
Mỗi loại má hồng đều có ưu và nhược điểm riêng
-
Không nên chạy theo xu hướng mù quáng
-
Quan trọng nhất là: loại da, trình độ makeup và phong cách cá nhân
Nếu bạn còn phân vân:
-
Người mới → chọn phấn hoặc cushion
-
Da khô → kem, cushion, thỏi
-
Da dầu → phấn lì
-
Makeup đậm → dạng nước

